Hamyanggun (함양군) xe buýt 272: chuyến đầu / cuối
272: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Jejeon (제전)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Jejeon (제전) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejeon (제전)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Bonbaek (본백)
- Jungchon (중촌)
- Cheokji (척지)
- Wolmyeong (월명)
- Sudong (수동)
- Seomdong (섬동)
- Busaeng (부생)
- Bundeok (분덕)
- Juksalli (죽산리)
- Dojang (도장)
- Jodong-Gusigol (조동-구시골)
- Jukjeon (죽전)
- Gyohang (교항)
- Hagyo (하교)
- Hagyo (하교)
- Dobuk (도북)
- Dobuk-Saeteo (도북-새터)
- Gupyeong (구평)
- Jejeon (제전)
272: Jejeon (제전) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jejeon (제전) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:55 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Jejeon (제전)
- Gupyeong (구평)
- Dobuk-Saeteo (도북-새터)
- Dobuk (도북)
- Hagyo (하교)
- Hagyo (하교)
- Gyohang (교항)
- Jukjeon (죽전)
- Jodong-Gusigol (조동-구시골)
- Dojang (도장)
- Juksalli (죽산리)
- Bundeok (분덕)
- Busaeng (부생)
- Seomdong (섬동)
- Sudong (수동)
- Sudongjeongnyujang (수동정류장)
- Wolmyeong (월명)
- Cheokji (척지)
- Jungchon (중촌)
- Bonbaek (본백)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.