Hamyanggun (함양군) xe buýt 282: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 282: chuyến đầu / cuối

282: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Janghangmaeul (장항마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Janghangmaeul (장항마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Janghangmaeul (장항마을)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Jungchon (중촌)
  6. Cheokji (척지)
  7. Wolmyeong (월명)
  8. Sudongjeongnyujang (수동정류장)
  9. Seongae (성애)
  10. Bontong (본통)
  11. Saan (사안)
  12. Daechi (대치)
  13. Gukgye (국계)
  14. Hwachon (화촌)
  15. Janghangmaeul (장항마을)

282: Janghangmaeul (장항마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJanghangmaeul (장항마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Janghangmaeul (장항마을)
  2. Udong (우동)
  3. Hoedong (회동)
  4. Yupyeong (유평)
  5. Oksan (옥산)
  6. Hwaam (화암)
  7. Micheon-Daepo (미천-대포)
  8. Sandu (산두)
  9. Mokyeon (목현)
  10. Imho (임호)
  11. Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
  12. Daeseongsa (대성사)
  13. Hamyangnemikon (함양레미콘)
  14. Maechon (매촌)
  15. Bonbaek (본백)
  16. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  17. Gwanbyeon (관변)
  18. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.