Hamyanggun (함양군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối
410: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Welgaapateu (웰가아파트)
- Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
- Hudong (후동)
- Samcheon (삼천)
- Haengbok (행복)
- Jeongchwi (정취)
- Buya (부야)
- Gongbae (공배)
- Hyosan (효산)
- Baegil (백일)
- Jigongmyeon (지곡면)
- Opyeong (오평)
- Deogam (덕암)
- Juam (주암)
- Masan (마산)
- Suyeo (수여)
- Bonggok (봉곡)
- Jungbang (중방)
- Jungbang (중방)
- Simok (시목)
- Maam (마암)
- Maam (마암)
- Ijeon (이전)
- Anui (안의)
- Anui (안의)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
410: Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
- Anui (안의)
- Anui (안의)
- Ijeon (이전)
- Maam (마암)
- Simok (시목)
- Jungbang (중방)
- Jungbang (중방)
- Bonggok (봉곡)
- Suyeo (수여)
- Masan (마산)
- Juam (주암)
- Deogammaeul (덕암마을)
- Opyeong (오평)
- Jigongmyeon (지곡면)
- Baegil (백일)
- Hyosan (효산)
- Gongbae (공배)
- Buya (부야)
- Jeongchwi (정취)
- Haengbok (행복)
- Samcheon (삼천)
- Hudong (후동)
- Gyosalli (교산리)
- Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
- Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
- Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
- Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
- Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.