Hamyanggun (함양군) xe buýt 421: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 421: chuyến đầu / cuối

421: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến210 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Welgaapateu (웰가아파트)
  3. Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
  4. Hudong (후동)
  5. Samcheon (삼천)
  6. Haengbok (행복)
  7. Jeongchwi (정취)
  8. Buya (부야)
  9. Gongbae (공배)
  10. Hyosan (효산)
  11. Baegil (백일)
  12. Jigongmyeon (지곡면)
  13. Opyeong (오평)
  14. Deogam (덕암)
  15. Juam (주암)
  16. Masan (마산)
  17. Suyeo (수여)
  18. Bonggok (봉곡)
  19. Jungbang (중방)
  20. Jungbang (중방)
  21. Simok (시목)
  22. Maam (마암)
  23. Maam (마암)
  24. Ijeon (이전)
  25. Anui (안의)
  26. Anui (안의)
  27. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  28. Seongbuk (성북)
  29. Wollim (월림)
  30. Bangjeong (방정)
  31. Bangjeong (방정)
  32. Nongwoljeong (농월정)
  33. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  34. Hoseong (호성)
  35. Hwangsan (황산)
  36. Dagok (다곡)
  37. Bongjeon (봉전)
  38. Banjeong (반정)
  39. Jungsan (중산)
  40. Wolpyeong (월평)
  41. Ohyeon (오현)
  42. Seoha (서하)
  43. Bongjeong (봉정)
  44. Gupyeong (구평)
  45. Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)

421: Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Giãn cách chuyến210 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
  2. Gupyeong (구평)
  3. Bongjeong (봉정)
  4. Seoha (서하)
  5. Ohyeon (오현)
  6. Wolpyeong (월평)
  7. Jungsan (중산)
  8. Banjeong (반정)
  9. Bongjeon (봉전)
  10. Dagok (다곡)
  11. Hwangsan (황산)
  12. Hoseong (호성)
  13. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  14. Nongwoljeong (농월정)
  15. Bangjeong (방정)
  16. Bangjeong (방정)
  17. Wollim (월림)
  18. Seongbuk (성북)
  19. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  20. Anui (안의)
  21. Anui (안의)
  22. Ijeon (이전)
  23. Maam (마암)
  24. Simok (시목)
  25. Jungbang (중방)
  26. Jungbang (중방)
  27. Bonggok (봉곡)
  28. Suyeo (수여)
  29. Masan (마산)
  30. Juam (주암)
  31. Deogammaeul (덕암마을)
  32. Opyeong (오평)
  33. Jigongmyeon (지곡면)
  34. Baegil (백일)
  35. Hyosan (효산)
  36. Gongbae (공배)
  37. Buya (부야)
  38. Jeongchwi (정취)
  39. Haengbok (행복)
  40. Samcheon (삼천)
  41. Hudong (후동)
  42. Gyosalli (교산리)
  43. Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
  44. Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
  45. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  46. Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
  47. Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
  48. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  49. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.