Hamyanggun (함양군) xe buýt 462: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 462: chuyến đầu / cuối

462: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Chusangmaeul (추상마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Chusangmaeul (추상마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chusangmaeul (추상마을)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Welgaapateu (웰가아파트)
  3. Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
  4. Hudong (후동)
  5. Samcheon (삼천)
  6. Haengbok (행복)
  7. Jeongchwi (정취)
  8. Buya (부야)
  9. Gongbae (공배)
  10. Hyosan (효산)
  11. Baegil (백일)
  12. Jigongmyeon (지곡면)
  13. Opyeong (오평)
  14. Deogam (덕암)
  15. Juam (주암)
  16. Masan (마산)
  17. Suyeo (수여)
  18. Bonggok (봉곡)
  19. Jungbang (중방)
  20. Jungbang (중방)
  21. Simok (시목)
  22. Maam (마암)
  23. Maam (마암)
  24. Ijeon (이전)
  25. Anui (안의)
  26. Anui (안의)
  27. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  28. Seongbuk (성북)
  29. Wollim (월림)
  30. Bangjeong (방정)
  31. Bangjeong (방정)
  32. Nongwoljeong (농월정)
  33. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  34. Hoseong (호성)
  35. Hwangsan (황산)
  36. Dagok (다곡)
  37. Bongjeon (봉전)
  38. Banjeong (반정)
  39. Jungsan (중산)
  40. Wolpyeong (월평)
  41. Ohyeon (오현)
  42. Seoha (서하)
  43. Bongjeong (봉정)
  44. Gupyeong (구평)
  45. Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
  46. Gupyeongmaeul (구평마을)
  47. Chuha (추하)
  48. Chusangmaeul (추상마을)

462: Chusangmaeul (추상마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChusangmaeul (추상마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Chusangmaeul (추상마을)
  2. Chuha (추하)
  3. Gupyeongmaeul (구평마을)
  4. Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
  5. Gupyeong (구평)
  6. Bongjeong (봉정)
  7. Seoha (서하)
  8. Ohyeon (오현)
  9. Wolpyeong (월평)
  10. Jungsan (중산)
  11. Banjeong (반정)
  12. Bongjeon (봉전)
  13. Dagok (다곡)
  14. Hwangsan (황산)
  15. Hoseong (호성)
  16. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  17. Nongwoljeong (농월정)
  18. Bangjeong (방정)
  19. Bangjeong (방정)
  20. Wollim (월림)
  21. Seongbuk (성북)
  22. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  23. Anui (안의)
  24. Anui (안의)
  25. Ijeon (이전)
  26. Maam (마암)
  27. Simok (시목)
  28. Jungbang (중방)
  29. Jungbang (중방)
  30. Bonggok (봉곡)
  31. Suyeo (수여)
  32. Masan (마산)
  33. Juam (주암)
  34. Deogammaeul (덕암마을)
  35. Opyeong (오평)
  36. Jigongmyeon (지곡면)
  37. Baegil (백일)
  38. Hyosan (효산)
  39. Gongbae (공배)
  40. Buya (부야)
  41. Jeongchwi (정취)
  42. Haengbok (행복)
  43. Samcheon (삼천)
  44. Hudong (후동)
  45. Gyosalli (교산리)
  46. Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
  47. Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
  48. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  49. Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
  50. Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
  51. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  52. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.