Hamyanggun (함양군) xe buýt 520: chuyến đầu / cuối
520: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Samhyu-Samsudae (삼휴-삼수대)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Samhyu-Samsudae (삼휴-삼수대) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
| Giãn cách chuyến | 330 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Samhyu-Samsudae (삼휴-삼수대)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangguncheong (함양군청)
- Yeonbanmeori (연밭머리)
- Samhyu-Samsudae (삼휴-삼수대)
520: Samhyu-Samsudae (삼휴-삼수대) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samhyu-Samsudae (삼휴-삼수대) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:20 |
| Giãn cách chuyến | 330 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Samhyu-Samsudae (삼휴-삼수대)
- Yeonbanmeori (연밭머리)
- Hamyangguncheong (함양군청)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.