Hamyanggun (함양군) xe buýt 550: chuyến đầu / cuối
550: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Pyeongchon (평촌)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Pyeongchon (평촌) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeongchon (평촌)
Trạm dừng xe buýt (3)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Gidong (기동)
- Pyeongchon (평촌)
550: Pyeongchon (평촌) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pyeongchon (평촌) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:10 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (3)
- Pyeongchon (평촌)
- Gidong (기동)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.