Hamyanggun (함양군) xe buýt 602: chuyến đầu / cuối
602: Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) ↔ Gwigok (귀곡)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) → Gwigok (귀곡) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:50 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwigok (귀곡)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
- Bongsan (봉산)
- Seokban (석반)
- Imnae (임내)
- Gwigok (귀곡)
- Gwigok (귀곡)
602: Gwigok (귀곡) ↔ Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwigok (귀곡) → Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:05 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Gwigok (귀곡)
- Gwigok (귀곡)
- Imnae (임내)
- Bongsan (봉산)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.