Hamyanggun (함양군) xe buýt 603: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 603: chuyến đầu / cuối

603: Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) ↔ Deoksan (덕산)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAnuibeoseuteomineol (안의버스터미널) → Deoksan (덕산)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Deoksan (덕산)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  2. Imun (이문)
  3. Sindang (신당)
  4. Dokja (독자)
  5. Sungnim (숙림)
  6. Jung-dong (중동)
  7. Gwandong (관동)
  8. Gwandongmaeul (관동마을)
  9. Bakdong (박동)
  10. Chodong (초동)
  11. Maegak (매각)
  12. Deoksan (덕산)

603: Deoksan (덕산) ↔ Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDeoksan (덕산) → Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Deoksan (덕산)
  2. Maegak (매각)
  3. Chodong (초동)
  4. Bakdong (박동)
  5. Gwandong (관동)
  6. Gwandongmaeul (관동마을)
  7. Jung-dong (중동)
  8. Sungnim (숙림)
  9. Dokja (독자)
  10. Sindang (신당)
  11. Imun (이문)
  12. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.