Hamyanggun (함양군) xe buýt 611: chuyến đầu / cuối
611: Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) ↔ Bujeonmaeul (부전마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) → Bujeonmaeul (부전마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bujeonmaeul (부전마을)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
- Gupyeong (구평)
- Bongjeong (봉정)
- Bujeonmaeul (부전마을)
611: Bujeonmaeul (부전마을) ↔ Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bujeonmaeul (부전마을) → Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:45 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Bujeonmaeul (부전마을)
- Bongjeong (봉정)
- Gupyeong (구평)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.