Hamyanggun (함양군) xe buýt 613: chuyến đầu / cuối
613: Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) ↔ Yuksimnyeongmaeul (육십령마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) → Yuksimnyeongmaeul (육십령마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
| Giãn cách chuyến | 210 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuksimnyeongmaeul (육십령마을)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
- Bangjiipgu (방지입구)
- Maengdong (맹동)
- Bokdong (복동)
- Yuksimnyeongmaeul (육십령마을)
613: Yuksimnyeongmaeul (육십령마을) ↔ Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yuksimnyeongmaeul (육십령마을) → Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
| Giãn cách chuyến | 210 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Yuksimnyeongmaeul (육십령마을)
- Bokdong (복동)
- Maengdong (맹동)
- Bangjiipgu (방지입구)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.