Hamyanggun (함양군) xe buýt 614: chuyến đầu / cuối
614: Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) ↔ Oksanmaeul (옥산마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) → Oksanmaeul (옥산마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oksanmaeul (옥산마을)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
- Gupyeong (구평)
- Bongjeong (봉정)
- Bongjeong (봉정)
- Oksanmaeul (옥산마을)
614: Oksanmaeul (옥산마을) ↔ Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Oksanmaeul (옥산마을) → Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Oksanmaeul (옥산마을)
- Bongjeong (봉정)
- Bongjeong (봉정)
- Gupyeong (구평)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.