Hamyanggun (함양군) xe buýt 615: chuyến đầu / cuối
615: Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) ↔ Chusangmaeul (추상마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) → Chusangmaeul (추상마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Chusangmaeul (추상마을)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
- Gupyeongmaeul (구평마을)
- Chuha (추하)
- Chusangmaeul (추상마을)
615: Chusangmaeul (추상마을) ↔ Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Chusangmaeul (추상마을) → Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Chusangmaeul (추상마을)
- Chuha (추하)
- Gupyeongmaeul (구평마을)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.