Hamyanggun (함양군) xe buýt 802: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 802: chuyến đầu / cuối

802: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Welgaapateu (웰가아파트)
  3. Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
  4. Gyosalli (교산리)
  5. Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
  6. Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
  7. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  8. Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
  9. Hamyangyeojunghumun (함양여중후문)
  10. Sangnimgongwon (상림공원)
  11. Gouncheyukgwan (고운체육관)
  12. Gunmincheyuksenteo (군민체육센터)
  13. Dolbuk (돌북)
  14. Yeonbanmeori (연밭머리)
  15. Hamyangguncheong (함양군청)
  16. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  17. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

802: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:25
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Hamyanggunbogeonso (함양군보건소)
  3. Ssaljeon (쌀전)
  4. Je2Gyo (제2교)
  5. Indang (인당)
  6. Geumhoeoullim (금호어울림)
  7. Nagwonsageori (낙원사거리)
  8. Hayakguk (하약국)
  9. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  10. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.