Hamyanggun (함양군) xe buýt 803: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 803: chuyến đầu / cuối

803: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Hamyanggunbogeonso (함양군보건소)
  3. Jeontongsijang (전통시장)
  4. Nagwonsageori (낙원사거리)
  5. Geumhoeoullim (금호어울림)
  6. Indang (인당)
  7. Harimgyeongnodang (하림경로당)
  8. Gunbudae (군부대)
  9. Harimgongwon(Jageunyeonghwagwan) (하림공원(작은영화관))
  10. Gunbudae (군부대)
  11. Harimgyeongnodang (하림경로당)
  12. Je2Gyo (제2교)
  13. Ssaljeon (쌀전)
  14. Jeontongsijang (전통시장)
  15. Hayakguk (하약국)
  16. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  17. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

803: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Welgaapateu (웰가아파트)
  3. Hanaromateu (하나로마트)
  4. Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
  5. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  6. Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
  7. Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
  8. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  9. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.