Hapcheongun (합천군) xe buýt 110-4: chuyến đầu / cuối
110-4: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Jeongyangni-Rotdemateuap (정양리-롯데마트앞)
- Imbuk2Gu (임북2구)
- Mullim1Gu (문림1구)
- Yeongjeon2Gu (영전2구)
- Yeongjeon1Gu (영전1구)
- Nangmin1Gu (낙민1구)
- Nangmin3Gu (낙민3구)
- Dae-dong (대동)
- Jungni (중리)
- Chogyeucheguk (초계우체국)
- Chogye (초계)
- Amak (아막)
- Chogye (초계)
- Sangbu (상부)
- Sangbu (상부)
- Songgi (송기)
- Dugok (두곡)
- Gahyeon (가현)
- Saemaeul (새마을)
- Jeokpo (적포)
- Hajeokpo (하적포)
- Sobu (소부)
- Daebu-Bugok (대부-부곡)
- Jeokgyo (적교)
- Wonjin (원진)
- Yeobae (여배)
- Ikgu (익구)
- Ikgu (익구)
- Guwol (구월)
- Ikgu (익구)
- Ikgu (익구)
- Okdong (옥동)
- Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
- Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.