Hapcheongun (합천군) xe buýt 140: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 140: chuyến đầu / cuối

140: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến210 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeongchon (평촌)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Hapcheonteomineol (합천터미널)
  2. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  3. Jeongyangni-Rotdemateuap (정양리-롯데마트앞)
  4. Imbuk2Gu (임북2구)
  5. Mullim1Gu (문림1구)
  6. Yeongjeon2Gu (영전2구)
  7. Yeongjeon1Gu (영전1구)
  8. Nangmin1Gu (낙민1구)
  9. Nangmin3Gu (낙민3구)
  10. Dae-dong (대동)
  11. Jungni (중리)
  12. Chogyeucheguk (초계우체국)
  13. Chogye (초계)
  14. Amak (아막)
  15. Chogye (초계)
  16. Sangbu (상부)
  17. Sangbu (상부)
  18. Songgi (송기)
  19. Dugok (두곡)
  20. Gahyeon (가현)
  21. Gahyeon (가현)
  22. Migongni (미곡리)
  23. Naesamhak (내삼학)
  24. Sorye (소례)
  25. Jeongsan (정산)
  26. Pyeongchon (평촌)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Songjeong (송정)
  2. Pyeongchon (평촌)
  3. Jeongsan (정산)
  4. Sorye (소례)
  5. Naesamhak (내삼학)
  6. Migongni (미곡리)
  7. Gahyeon (가현)
  8. Gahyeon (가현)
  9. Dugok (두곡)
  10. Songgi (송기)
  11. Sangbu (상부)
  12. Sangbu (상부)
  13. Chogye (초계)
  14. Amak (아막)
  15. Chogye (초계)
  16. Chogyeucheguk (초계우체국)
  17. Jungni (중리)
  18. Dae-dong (대동)
  19. Nangmin3Gu (낙민3구)
  20. Nangmin1Gu (낙민1구)
  21. Yeongjeon1Gu (영전1구)
  22. Yeongjeon2Gu (영전2구)
  23. Mullim1Gu (문림1구)
  24. Imbuk2Gu (임북2구)
  25. Jeongyangni-Rotdemateuap (정양리-롯데마트앞)
  26. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  27. Hapcheonteomineol (합천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.