Hapcheongun (합천군) xe buýt 180: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 180: chuyến đầu / cuối

180: Chogye (초계) ↔ Chogye (초계)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChogye (초계) → Chogye (초계)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chogye (초계)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Chogye (초계)
  2. Amak (아막)
  3. Chogye (초계)
  4. Sangbu (상부)
  5. Sangbu (상부)
  6. Hoengbo (횡보)
  7. Ssangchaek (쌍책)
  8. Jinjeong (진정)
  9. Maeho (매호)
  10. Sayang (사양)
  11. Sayangmaeul (사양마을)
  12. Yurwon (율원)
  13. Bongok (본곡)
  14. Sangdae (상대)
  15. Dae-dong (대동)
  16. Jangdong (장동)
  17. Byeongbae (병배)
  18. Namjae (남재)
  19. Hakdong (학동)
  20. Gaedok (개독)
  21. Yulji (율지)
  22. Podu (포두)
  23. Yulji (율지)
  24. Gaedok (개독)
  25. Hakdong (학동)
  26. Namjae (남재)
  27. Byeongbae (병배)
  28. Jangdong (장동)
  29. Dae-dong (대동)
  30. Sangdae (상대)
  31. Bongok (본곡)
  32. Yurwon (율원)
  33. Sayangmaeul (사양마을)
  34. Sayang (사양)
  35. Maeho (매호)
  36. Jinjeong (진정)
  37. Ssangchaek (쌍책)
  38. Hoengbo (횡보)
  39. Sangbu (상부)
  40. Sangbu (상부)
  41. Chogye (초계)
  42. Amak (아막)
  43. Chogye (초계)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.