Hapcheongun (합천군) xe buýt 210-2: chuyến đầu / cuối
210-2: Yujeonsamgeori (유전삼거리) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yujeonsamgeori (유전삼거리) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Yujeonsamgeori (유전삼거리)
- Hageum1Gu (하금1구)
- Hageum2Gu (하금2구)
- Geumhwa (금화)
- Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
- Sinseongdong (신성동)
- Hoeyangsamgeori (회양삼거리)
- Yuljeong (율정)
- Pyeonghak (평학)
- Yongmunjeong (용문정)
- Gahori (가호리)
- Dundeok (둔덕)
- Bonggi (봉기)
- Gopumsamgeori (고품삼거리)
- Gopumsamgeori (고품삼거리)
- Gopum2Gu (고품2구)
- Wolpyeong1Gu (월평1구)
- Wolpyeong2Gu (월평2구)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.