Hapcheongun (합천군) xe buýt 300-1: chuyến đầu / cuối
300-1: Samgajeongnyuso (삼가정류소) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samgajeongnyuso (삼가정류소) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 90 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Samgajeongnyuso (삼가정류소)
- Samga (삼가)
- Samgagodeunghakgyo (삼가고등학교)
- Yangjeon (양전)
- Pyeonggu (평구)
- Hasin (하신)
- Wonjeon (원전)
- Jangjeon (장전)
- Myeokgok (멱곡)
- Hadori (하도리)
- Singeo (신거)
- Yangsan (양산)
- Gwandong (관동)
- Deokjeong (덕정)
- Majeong (마정)
- Geumpyeong (금평)
- Acheon (아천)
- Hahoedong (하회동)
- Jeongyang (정양)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.