Hapcheongun (합천군) xe buýt 390: chuyến đầu / cuối
390: Samgajeongnyuso (삼가정류소) ↔ Samgajeongnyuso (삼가정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samgajeongnyuso (삼가정류소) → Samgajeongnyuso (삼가정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:20 |
| Giãn cách chuyến | 210 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Samgajeongnyuso (삼가정류소)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Samgajeongnyuso (삼가정류소)
- Samga (삼가)
- Samgagodeunghakgyo (삼가고등학교)
- Yangjeon (양전)
- Pyeonggu (평구)
- Hyangmuk (향묵)
- Mukdong (묵동)
- Singi (신기)
- Eorigol (어리골)
- Baejae (배재)
- Hansil (한실)
- Baejae (배재)
- Eorigol (어리골)
- Singi (신기)
- Mukdong (묵동)
- Hyangmuk (향묵)
- Pyeonggu (평구)
- Yangjeon (양전)
- Samgagodeunghakgyo (삼가고등학교)
- Samga (삼가)
- Samgajeongnyuso (삼가정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.