Hapcheongun (합천군) xe buýt 400-4: chuyến đầu / cuối
400-4: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Myosan (묘산)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Myosan (묘산) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Myosan (묘산)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Sinsoyang (신소양)
- Sinsoyang (신소양)
- Geumyang (금양)
- Hasadong (하사동)
- Jungsadong (중사동)
- Sangsadongmaeul (상사동마을)
- Beopjeong (법정)
- Naegok (내곡)
- Oegok (외곡)
- Maryeongjae (마령재)
- Gwangi (관기)
- Gwangi (관기)
- Jungchon (중촌)
- Gonggok (공곡)
- Gasan (가산)
- Myosan (묘산)
- Sanje (산제)
- Gyodong (교동)
- Banpo (반포)
- Palsim (팔심)
- Palsim (팔심)
- Bonggok2Gu (봉곡2구)
- Bonggok1Gu (봉곡1구)
- Bonggok2Gu-Gaegeumbul (봉곡2구-개금불)
- Gwangsan (광산)
- Gwangi (관기)
- Myosan (묘산)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.