Hapcheongun (합천군) xe buýt 400: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 400: chuyến đầu / cuối

400: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHapcheonteomineol (합천터미널) → Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Hapcheonteomineol (합천터미널)
  2. Sinsoyang (신소양)
  3. Sinsoyang (신소양)
  4. Geumyang (금양)
  5. Hasadong (하사동)
  6. Jungsadong (중사동)
  7. Sangsadongmaeul (상사동마을)
  8. Beopjeong (법정)
  9. Naegok (내곡)
  10. Oegok (외곡)
  11. Maryeongjae (마령재)
  12. Gwangi (관기)
  13. Gwangi (관기)
  14. Myosan (묘산)
  15. Sanje (산제)
  16. Gyodong (교동)
  17. Banpo (반포)
  18. Palsim (팔심)
  19. Gwonbin1Gu (권빈1구)
  20. Gwonbinsamgeori (권빈삼거리)
  21. Apgok3Gu (압곡3구)
  22. Apgok1Gu (압곡1구)
  23. Bongsanjeongnyujang (봉산정류장)
  24. Sanghyeon (상현)
  25. Yongdong (용동)
  26. Daeya (대야)
  27. Sanpo (산포)
  28. Mureung (무릉)
  29. Yanggok (양곡)
  30. Gungnongso (국농소)
  31. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  32. Geochangyakguk (거창약국)
  33. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  34. Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)
  35. Ungyang-Goje-Jusang-Wolcheonbangmyeon (웅양-고제-주상-월천방면)
  36. Jungangni (중앙리)
  37. Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
  38. Gimcheonjugong (김천주공)
  39. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.