Hapcheongun (합천군) xe buýt 410-3: chuyến đầu / cuối
410-3: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
| Giãn cách chuyến | 400 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
- Gimcheonjugong (김천주공)
- Gimcheonsageori (김천사거리)
- Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
- Jungangni (중앙리)
- Bukbusageori (북부사거리)
- Dae-dong (대동)
- Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
- Gungnongso (국농소)
- Yanggok (양곡)
- Mureung (무릉)
- Sanpo (산포)
- Daeya (대야)
- Yongdong (용동)
- Sanghyeon (상현)
- Bongsanjeongnyujang (봉산정류장)
- Apgok1Gu (압곡1구)
- Apgok3Gu (압곡3구)
- Gwonbinsamgeori (권빈삼거리)
- Songnim (송림)
- Gyesalli-Dongpyeonmaeul (계산리-동편마을)
- Singidong (신기동)
- Gyesan1Gu (계산1구)
- Ingok (인곡)
- Sinchon (신촌)
- Gwanja (관자)
- Naegi (내기)
- Janggye (장계)
- Baegam (백암)
- Namok (남옥)
- Sangborim (상보림)
- Borim (보림)
- Saema (새마)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.