Hapcheongun (합천군) xe buýt 420-1: chuyến đầu / cuối
420-1: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
- Gimcheonjugong (김천주공)
- Gimcheonsageori (김천사거리)
- Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
- Jungangni (중앙리)
- Bukbusageori (북부사거리)
- Dae-dong (대동)
- Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
- Gungnongso (국농소)
- Yanggok (양곡)
- Mureung (무릉)
- Sanpo (산포)
- Daeya (대야)
- Yongdong (용동)
- Sanghyeon (상현)
- Bongsanjeongnyujang (봉산정류장)
- Bonggye (봉계)
- Gosam (고삼)
- Yangjijeojeon (양지저전)
- Yangjibaemari (양지배마리)
- Nogok2Gu (노곡2구)
- Nogok2Gu (노곡2구)
- Nogok1Gu (노곡1구)
- Nogok2Gu (노곡2구)
- Nogok2Gu (노곡2구)
- Nogok3Gu (노곡3구)
- Suda (수다)
- Sulgok (술곡)
- Nameundong (남은동)
- Yeokpyeong (역평)
- Jeomgol (점골)
- Yujeonsamgeori (유전삼거리)
- Hageum1Gu (하금1구)
- Hageum2Gu (하금2구)
- Geumhwa (금화)
- Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.