Hapcheongun (합천군) xe buýt 630-1: chuyến đầu / cuối
630-1: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Jeongyangni-Rotdemateuap (정양리-롯데마트앞)
- Imbuk2Gu (임북2구)
- Mullim1Gu (문림1구)
- Yeongjeon2Gu (영전2구)
- Yeongjeon2Gu (영전2구)
- Mullim1Gu (문림1구)
- Boncheon2 (본천2)
- Boncheon 1 (본천 1)
- Boncheon (본천)
- Imbuk2Gu (임북2구)
- Jeongyangni-Rotdemateuap (정양리-롯데마트앞)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.