Hapcheongun (합천군) xe buýt 650-2: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 650-2: chuyến đầu / cuối

650-2: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu08:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Hapcheonteomineol (합천터미널)
  2. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  3. Jeongyang (정양)
  4. Hahoedong (하회동)
  5. Acheon (아천)
  6. Geumpyeong (금평)
  7. Majeong (마정)
  8. Deokjeong (덕정)
  9. Gwandong (관동)
  10. Yangsan (양산)
  11. Singeo (신거)
  12. Hadori (하도리)
  13. Hadori (하도리)
  14. Dorimaeul (도리마을)
  15. Hadori (하도리)
  16. Hadori (하도리)
  17. Hamji (함지)
  18. Hadori (하도리)
  19. Singeo (신거)
  20. Yangsan (양산)
  21. Angeum (안금)
  22. Gwandong (관동)
  23. Deokjeong (덕정)
  24. Igye (이계)
  25. Majeong (마정)
  26. Geumpyeong (금평)
  27. Acheon (아천)
  28. Hahoedong (하회동)
  29. Jeongyang (정양)
  30. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  31. Hapcheonteomineol (합천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.