Hapcheongun (합천군) xe buýt 650: chuyến đầu / cuối
650: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Jeongyang (정양)
- Hahoedong (하회동)
- Acheon (아천)
- Geumpyeong (금평)
- Majeong (마정)
- Deokjeong (덕정)
- Gwandong (관동)
- Yangsan (양산)
- Singeo (신거)
- Hadori (하도리)
- Hadori (하도리)
- Dorimaeul (도리마을)
- Hadori (하도리)
- Hadori (하도리)
- Hamji (함지)
- Hadori (하도리)
- Singeo (신거)
- Yangsan (양산)
- Gwandong (관동)
- Deokjeong (덕정)
- Majeong (마정)
- Geumpyeong (금평)
- Acheon (아천)
- Hahoedong (하회동)
- Jeongyang (정양)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.