Hapcheongun (합천군) xe buýt 700-1: chuyến đầu / cuối
700-1: Samgajeongnyuso (삼가정류소) ↔ Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samgajeongnyuso (삼가정류소) → Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Samgajeongnyuso (삼가정류소)
- Dumo (두모)
- Okdong (옥동)
- Songgok (송곡)
- Oesa (외사)
- Naesa (내사)
- Janggi (장기)
- Jangdae (장대)
- Gahoe (가회)
- Yeondong (연동)
- Yeondongmaeul (연동마을)
- Odo (오도)
- Odo (오도)
- Hangol (한골)
- Wondong (원동)
- Wondong (원동)
- Mokgok (목곡)
- Mokgok (목곡)
- Hamok (하목)
- Mokgok (목곡)
- Mokgok (목곡)
- Saeteo (새터)
- Daegi (대기)
- Gamam (감암)
- Bogam (복암)
- Deongman (덕만)
- Dusim (두심)
- Dusim (두심)
- Dohyeon (도현)
- Seokjang (석장)
- Juam (주암)
- Hoeyangsamgeori (회양삼거리)
- Sinseongdong (신성동)
- Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.