Hapcheongun (합천군) xe buýt 710-2: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 710-2: chuyến đầu / cuối

710-2: Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장) ↔ Samgajeongnyuso (삼가정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장) → Samgajeongnyuso (삼가정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:10
Giãn cách chuyến210 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samgajeongnyuso (삼가정류소)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
  2. Sinseongdong (신성동)
  3. Hoeyangsamgeori (회양삼거리)
  4. Juam (주암)
  5. Seokjang (석장)
  6. Dohyeon (도현)
  7. Dusim (두심)
  8. Dusim (두심)
  9. Geomam (검암)
  10. Doam (도암)
  11. Doam (도암)
  12. Gadeung (가등)
  13. Bigi (비기)
  14. Jangdae (장대)
  15. Gahoe (가회)
  16. Jangdae (장대)
  17. Janggi (장기)
  18. Naesa (내사)
  19. Oesa (외사)
  20. Oesa (외사)
  21. Songgok (송곡)
  22. Okdong (옥동)
  23. Dumo (두모)
  24. Samgajeongnyuso (삼가정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.