Hapcheongun (합천군) xe buýt 800-1: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 800-1: chuyến đầu / cuối

800-1: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHapcheonteomineol (합천터미널) → Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Hapcheonteomineol (합천터미널)
  2. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  3. Jeongyang (정양)
  4. Hahoedong (하회동)
  5. Acheon (아천)
  6. Geumpyeong (금평)
  7. Majeong (마정)
  8. Deokjeong (덕정)
  9. Deokjeong (덕정)
  10. Deokjeong (덕정)
  11. Jangji (장지)
  12. Baegam (백암)
  13. Sangchon (상촌)
  14. Osanmaeul (오산마을)
  15. Osan (오산)
  16. Osan (오산)
  17. Seoam (서암)
  18. Bongsuchodeunghakgyo (봉수초등학교)
  19. Modu (모두)
  20. Jangyu (장유)
  21. Sinhyeon (신현)
  22. Sahyeon (사현)
  23. Jukjeon (죽전)
  24. Samdong (삼동)
  25. Singi (신기)
  26. Seodeuk (서득)
  27. Gullimnoinbyeongwon (군립노인병원)
  28. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.