Hapcheongun (합천군) xe buýt 880-1: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 880-1: chuyến đầu / cuối

880-1: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)

Trạm dừng xe buýt (58)
  1. Hapcheonteomineol (합천터미널)
  2. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  3. Jeongyang (정양)
  4. Hahoedong (하회동)
  5. Acheon (아천)
  6. Geumpyeong (금평)
  7. Majeong (마정)
  8. Deokjeong (덕정)
  9. Deokjeong (덕정)
  10. Deokjeong (덕정)
  11. Jangji (장지)
  12. Baegam (백암)
  13. Baegamnaedong Gyeongnodang (백암내동 경로당)
  14. Baegam (백암)
  15. Sangchon (상촌)
  16. Sangchon (상촌)
  17. Osanmaeul (오산마을)
  18. Osan (오산)
  19. Osan (오산)
  20. Seoam (서암)
  21. Bongsuchodeunghakgyo (봉수초등학교)
  22. Modu (모두)
  23. Jangyu (장유)
  24. Sinhyeon (신현)
  25. Sahyeon (사현)
  26. Jukjeon (죽전)
  27. Samdong (삼동)
  28. Singi (신기)
  29. Seodeuk (서득)
  30. Gullimnoinbyeongwon (군립노인병원)
  31. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  32. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  33. Gullimnoinbyeongwon (군립노인병원)
  34. Seodeuk (서득)
  35. Singi (신기)
  36. Samdong (삼동)
  37. Jukjeon (죽전)
  38. Sahyeon (사현)
  39. Sinhyeon (신현)
  40. Jangyu (장유)
  41. Modu (모두)
  42. Bongsuchodeunghakgyo (봉수초등학교)
  43. Seoam (서암)
  44. Osan (오산)
  45. Osan (오산)
  46. Sangchon (상촌)
  47. Baegam (백암)
  48. Jangji (장지)
  49. Deokjeong (덕정)
  50. Deokjeong (덕정)
  51. Deokjeong (덕정)
  52. Majeong (마정)
  53. Geumpyeong (금평)
  54. Acheon (아천)
  55. Hahoedong (하회동)
  56. Jeongyang (정양)
  57. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  58. Hapcheonteomineol (합천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.