Hapcheongun (합천군) xe buýt 900-6: chuyến đầu / cuối
900-6: Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) ↔ Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) → Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
- Hwangsanbeoseuseunggangjang (황산버스승강장)
- Sachon1Gu (사촌1구)
- Sachon2Gu (사촌2구)
- Maehwa2Gu (매화2구)
- Hamae (하매)
- Gumi (구미)
- Hamae (하매)
- Maehwa2Gu (매화2구)
- Sachon2Gu (사촌2구)
- Sachon (사촌)
- Sachon1Gu (사촌1구)
- Hwangsanbeoseuseunggangjang (황산버스승강장)
- Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.