Hongcheongun (홍천군) xe buýt 110-1: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 110-1: chuyến đầu / cuối

110-1: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Hongcheonteomineol (홍천터미널)
  2. Hongcheonhanjeon (홍천한전)
  3. Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
  4. Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
  5. Samhoapateu (삼호아파트)
  6. Pansagok (판사곡)
  7. Orinamujeong (오리나무정)
  8. Gusiul (구시울)
  9. Dosaeul (도새울)
  10. Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
  11. Sangoan Nonggongdanji (상오안 농공단지)
  12. Sangoan Saesulmak (상오안 새술막)
  13. Sangoalli Gonggol (상오안리 공골)
  14. Wolcheolli (월천리)
  15. Nammyeoncheyukgongwon (남면체육공원)
  16. Gajakgol (가작골)
  17. Myeongdongniipgu (명동리입구)
  18. Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
  19. Yangdeogwon 2Ri (양덕원 2리)
  20. Yangdeokjunghakgyo (양덕중학교)
  21. Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
  22. Myeongdongniipgu (명동리입구)
  23. Gajakgol (가작골)
  24. Nammyeoncheyukgongwon (남면체육공원)
  25. Wolcheolli (월천리)
  26. Sangoalli Gonggol (상오안리 공골)
  27. Sangoan Saesulmak (상오안 새술막)
  28. Sangoan Nonggongdanji (상오안 농공단지)
  29. Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
  30. Dosaeul (도새울)
  31. Gusiul (구시울)
  32. Orinamujeong (오리나무정)
  33. Pansagok (판사곡)
  34. Samhoapateu (삼호아파트)
  35. Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
  36. Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
  37. Hongcheonhanjeon (홍천한전)
  38. Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.