Hongcheongun (홍천군) xe buýt 150-1: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 150-1: chuyến đầu / cuối

150-1: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Bibaldipakeu (비발디파크)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongcheonteomineol (홍천터미널) → Bibaldipakeu (비발디파크)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu07:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bibaldipakeu (비발디파크)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Hongcheonteomineol (홍천터미널)
  2. Hongcheonhanjeon (홍천한전)
  3. Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
  4. Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
  5. Samhoapateu (삼호아파트)
  6. Pansagok (판사곡)
  7. Orinamujeong (오리나무정)
  8. Gusiul (구시울)
  9. Dosaeul (도새울)
  10. Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
  11. Sangoan Nonggongdanji (상오안 농공단지)
  12. Sangoan Saesulmak (상오안 새술막)
  13. Sangoalli Gonggol (상오안리 공골)
  14. Wolcheolli (월천리)
  15. Nammyeoncheyukgongwon (남면체육공원)
  16. Gajakgol (가작골)
  17. Myeongdongniipgu (명동리입구)
  18. Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
  19. Yangdeogwon 2Ri (양덕원 2리)
  20. Yangdeokjunghakgyo (양덕중학교)
  21. Yangdeogwonnonggongdanji (양덕원농공단지)
  22. Hwajeon1Rihoegwan (화전1리회관)
  23. Hwajeolli Gilgol (화전리 길골)
  24. Hwajeon2Ri (화전2리)
  25. Jageunbeomnorigol (작은법노리골)
  26. Keunbeomnorigol (큰법노리골)
  27. Hwajeon3Ri (화전3리)
  28. Baegyangchiipgu (백양치입구)
  29. Sinbaegol (신배골)
  30. Hildeurosai Golpeujang (힐드로사이 골프장)
  31. Baegyangchi (백양치)
  32. Gureopgyocharo (굴업교차로)
  33. Gureomnihoegwan (굴업리회관)
  34. Gureomnigyeongnodang (굴업리경로당)
  35. Gureopbogeonjillyoso (굴업보건진료소)
  36. Jeommalsamgeori (점말삼거리)
  37. Gamtoegol (감퇴골)
  38. Bibaldipakeu (비발디파크)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.