Hongcheongun (홍천군) xe buýt 199: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 199: chuyến đầu / cuối

199: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến290 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nopeunteo Jjimjilbang (높은터 찜질방)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Hongcheonteomineol (홍천터미널)
  2. Hongcheonhanjeon (홍천한전)
  3. Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
  4. Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
  5. Samhoapateu (삼호아파트)
  6. Pansagok (판사곡)
  7. Orinamujeong (오리나무정)
  8. Gusiul (구시울)
  9. Dosaeul (도새울)
  10. Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
  11. Nopeunteoipgu (높은터입구)
  12. Yakbulsa (약불사)
  13. Jangjeonpyeong Galgol (장전평 갈골)
  14. Jangjeonpyeong Galgol (장전평 갈골)
  15. Meoksil (먹실)
  16. Anheung (안흥)
  17. Anheung (안흥)
  18. Sammachi2Ri (삼마치2리)
  19. Sammachiri Dokgol (삼마치리 독골)
  20. Nopeunteo Jjimjilbang (높은터 찜질방)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Nopeunteojongjeom (높은터종점)
  2. Nopeunteo Jjimjilbang (높은터 찜질방)
  3. Sammachi2Ri (삼마치2리)
  4. Anheung (안흥)
  5. Anheung (안흥)
  6. Meoksil (먹실)
  7. Jangjeonpyeong Galgol (장전평 갈골)
  8. Jangjeonpyeong Galgol (장전평 갈골)
  9. Yakbulsa (약불사)
  10. Nopeunteoipgu (높은터입구)
  11. Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
  12. Dosaeul (도새울)
  13. Gusiul (구시울)
  14. Orinamujeong (오리나무정)
  15. Pansagok (판사곡)
  16. Samhoapateu (삼호아파트)
  17. Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
  18. Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
  19. Hongcheonhanjeon (홍천한전)
  20. Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.