Hongcheongun (홍천군) xe buýt 201-1: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 201-1: chuyến đầu / cuối

201-1: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50
Giãn cách chuyến385 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Hongcheonteomineol (홍천터미널)
  2. Sinjangdaeri (신장대리)
  3. Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
  4. Hwayanggyo (화양교)
  5. Hyeongjejuyuso (형제주유소)
  6. Galmagok1Ri (갈마곡1리)
  7. Taehakjeongsujang (태학정수장)
  8. Taehangni (태학리)
  9. Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
  10. Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
  11. Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
  12. Durubong (두루봉)
  13. Gyeorun1Ri (결운1리)
  14. Wadongipgu (와동입구)
  15. Wadong1Ri Gyeongnodang (와동1리 경로당)
  16. Wadongsoryuji (와동소류지)
  17. Wadong1Ri (와동1리)
  18. Wadong2Riipgu (와동2리입구)
  19. Wadong2Ri (와동2리)
  20. Wadong2Rihoegwan (와동2리회관)
  21. Wachon (와촌)
  22. Wadong Sonigogae (와동 소니고개)
  23. Gurunjeosuji (굴운저수지)
  24. Gurulli Gyeongnodang (굴운리 경로당)
  25. Araesongjeong (아래송정)
  26. Hongcheonyagujang (홍천야구장)
  27. Dunjiswimteo (둔지쉼터)
  28. Wadongipgu (와동입구)
  29. Gyeorun1Ri (결운1리)
  30. Durubong (두루봉)
  31. Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
  32. Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
  33. Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
  34. Taehangni (태학리)
  35. Taehakjeongsujang (태학정수장)
  36. Galmagok1Ri (갈마곡1리)
  37. Seokwachodeunghakgyo (석화초등학교)
  38. Taerimapateu (태림아파트)
  39. Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
  40. Hongcheonguncheongipgu (홍천군청입구)
  41. Sinjangdaeri (신장대리)
  42. Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.