Hongcheongun (홍천군) xe buýt 230: chuyến đầu / cuối
230: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yasidaerihoegwan (야시대리회관)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
- Sinjangdaeri (신장대리)
- Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
- Hwayanggyo (화양교)
- Hyeongjejuyuso (형제주유소)
- Galmagok1Ri (갈마곡1리)
- Taehakjeongsujang (태학정수장)
- Taehangni (태학리)
- Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
- Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
- Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
- Durubong (두루봉)
- Gyeorun1Ri (결운1리)
- Wadongipgu (와동입구)
- Dunjiswimteo (둔지쉼터)
- Hongcheonyagujang (홍천야구장)
- Araesongjeong (아래송정)
- Witsongjeong (윗송정)
- Sinnaesageori (신내사거리)
- Haepinuriyoyangwon (해피누리요양원)
- Hwachonundongjang Ipgu (화촌운동장 입구)
- Daejingyogangbyeon (대진교강변)
- Hwachonjunghakgyo (화촌중학교)
- Samposwimteo (삼포쉼터)
- Naesamporihoegwan (내삼포리회관)
- Sampochodeunghakgyo (삼포초등학교)
- Oesamposamgeori (외삼포삼거리)
- Oesampo Unmugol (외삼포 운무골)
- Oesampo2Ri Gyeongnodang (외삼포2리 경로당)
- Sanchoul (산초울)
- Seongsalli Seongpogyo (성산리 성포교)
- Hwachonmyeonsamuso (화촌면사무소)
- Seongsalli Geiteuboljang (성산리 게이트볼장)
- Seongsan2Ri (성산2리)
- Yasidae Wonpyeong (야시대 원평)
- Seongsalli Hoegwan (성산리 회관)
- Haengingyo (행인교)
- Keunbakgol (큰박골)
- Yasidae1Gyo (야시대1교)
- Yasidae Jeolgol (야시대 절골)
- Seonggaraeteo (성가래터)
- Yasidae2Ri Ipgu (야시대2리 입구)
- Yasidaenongjang (야시대농장)
- Yasidaerihoegwan (야시대리회관)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Yasidaejongjeom (야시대종점)
- Yasidaerihoegwan (야시대리회관)
- Yasidaenongjang (야시대농장)
- Yasidae2Ri Ipgu (야시대2리 입구)
- Seonggaraeteo (성가래터)
- Yasidae Jeolgol (야시대 절골)
- Yasidae1Gyo (야시대1교)
- Keunbakgol (큰박골)
- Haengingyo (행인교)
- Seongsalli Hoegwan (성산리 회관)
- Yasidae Wonpyeong (야시대 원평)
- Seongsan2Ri (성산2리)
- Seongsalli Geiteuboljang (성산리 게이트볼장)
- Hwachonmyeonsamuso (화촌면사무소)
- Gaonapateu (가온아파트)
- Seongsan1Ri Ilgeon (성산1리 일건)
- Seongsalli Baegidong (성산리 백이동)
- Jindeunggogae (진등고개)
- Sinnaesageori (신내사거리)
- Witsongjeong (윗송정)
- Araesongjeong (아래송정)
- Hongcheonyagujang (홍천야구장)
- Dunjiswimteo (둔지쉼터)
- Wadongipgu (와동입구)
- Gyeorun1Ri (결운1리)
- Durubong (두루봉)
- Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
- Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
- Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
- Taehangni (태학리)
- Taehakjeongsujang (태학정수장)
- Galmagok1Ri (갈마곡1리)
- Seokwachodeunghakgyo (석화초등학교)
- Taerimapateu (태림아파트)
- Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
- Hongcheonguncheongipgu (홍천군청입구)
- Sinjangdaeri (신장대리)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.