Hongcheongun (홍천군) xe buýt 260: chuyến đầu / cuối
260: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:35 |
| Giãn cách chuyến | 370 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dogwangteo Ipgu (도광터 입구)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
- Sinjangdaeri (신장대리)
- Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
- Hwayanggyo (화양교)
- Hyeongjejuyuso (형제주유소)
- Galmagok1Ri (갈마곡1리)
- Taehakjeongsujang (태학정수장)
- Taehangni (태학리)
- Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
- Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
- Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
- Durubong (두루봉)
- Gyeorun1Ri (결운1리)
- Wadongipgu (와동입구)
- Dunjiswimteo (둔지쉼터)
- Hongcheonyagujang (홍천야구장)
- Araesongjeong (아래송정)
- Witsongjeong (윗송정)
- Sinnaesageori (신내사거리)
- Haepinuriyoyangwon (해피누리요양원)
- Hwachonundongjang Ipgu (화촌운동장 입구)
- Daejingyogangbyeon (대진교강변)
- Hwachonjunghakgyo (화촌중학교)
- Samposwimteo (삼포쉼터)
- Naesamporihoegwan (내삼포리회관)
- Sampochodeunghakgyo (삼포초등학교)
- Oesamposamgeori (외삼포삼거리)
- Onnamuyeoul (옻나무여울)
- Sampogyo (삼포교)
- Jiseongmyogun (지석묘군)
- Guneop2Rihoegwan (군업2리회관)
- Bunteogol (분터골)
- Jinjanggol (진장골)
- Malgol (말골)
- Jogateo (조가터)
- Dabyeonbat (답연밭)
- Dangmu (당무)
- Dogwangteo Ipgu (도광터 입구)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Dogwangteo Jongjeom (도광터 종점)
- Dogwangteo Ipgu (도광터 입구)
- Dangmu (당무)
- Dabyeonbat (답연밭)
- Jogateo (조가터)
- Malgol (말골)
- Jinjanggol (진장골)
- Bunteogol (분터골)
- Guneop2Rihoegwan (군업2리회관)
- Jiseongmyogun (지석묘군)
- Sampogyo (삼포교)
- Onnamuyeoul (옻나무여울)
- Oesamposamgeori (외삼포삼거리)
- Sampochodeunghakgyo (삼포초등학교)
- Naesamporihoegwan (내삼포리회관)
- Samposwimteo (삼포쉼터)
- Hwachonjunghakgyo (화촌중학교)
- Daejingyogangbyeon (대진교강변)
- Hwachonundongjang Ipgu (화촌운동장 입구)
- Haepinuriyoyangwon (해피누리요양원)
- Sinnaesageori (신내사거리)
- Witsongjeong (윗송정)
- Araesongjeong (아래송정)
- Hongcheonyagujang (홍천야구장)
- Dunjiswimteo (둔지쉼터)
- Wadongipgu (와동입구)
- Gyeorun1Ri (결운1리)
- Durubong (두루봉)
- Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
- Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
- Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
- Taehangni (태학리)
- Taehakjeongsujang (태학정수장)
- Galmagok1Ri (갈마곡1리)
- Seokwachodeunghakgyo (석화초등학교)
- Taerimapateu (태림아파트)
- Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
- Hongcheonguncheongipgu (홍천군청입구)
- Sinjangdaeri (신장대리)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.