Hongcheongun (홍천군) xe buýt 280: chuyến đầu / cuối
280: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:15 |
| Giãn cách chuyến | 315 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunyudong (군유동)
Trạm dừng xe buýt (54)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
- Sinjangdaeri (신장대리)
- Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
- Hwayanggyo (화양교)
- Hyeongjejuyuso (형제주유소)
- Galmagok1Ri (갈마곡1리)
- Taehakjeongsujang (태학정수장)
- Taehangni (태학리)
- Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
- Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
- Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
- Durubong (두루봉)
- Gyeorun1Ri (결운1리)
- Wadongipgu (와동입구)
- Dunjiswimteo (둔지쉼터)
- Hongcheonyagujang (홍천야구장)
- Araesongjeong (아래송정)
- Witsongjeong (윗송정)
- Sinnaesageori (신내사거리)
- Jindeunggogae (진등고개)
- Seongsalli Baegidong (성산리 백이동)
- Seongsan1Ri Ilgeon (성산1리 일건)
- Gaonapateu (가온아파트)
- Hwachonmyeonsamuso (화촌면사무소)
- Seongsalli Geiteuboljang (성산리 게이트볼장)
- Seongsan2Ri (성산2리)
- Jueumchi Malgogae (주음치 말고개)
- Hwayangganghyugeso (화양강휴게소)
- Cheoljeongni Gyocharo (철정리 교차로)
- Hyanggyogoripgu (향교골입구)
- Garaetteul (가래뜰)
- Garisangyocharo (가리산교차로)
- Cheongam (천감)
- Saemjae (샘재)
- Moreugoripgu (모르골입구)
- Duchonchodeunghakgyo (두촌초등학교)
- Duchonjeongnyuso (두촌정류소)
- Duchonjunghakgyo (두촌중학교)
- Wondongipgu (원동입구)
- Wondongdarigol (원동다리골)
- Wondong2Gyo (원동2교)
- Wondongjongjeom (원동종점)
- Wondong2Gyo (원동2교)
- Wondongdarigol (원동다리골)
- Namdeokdong (남덕동)
- Naehudongipgu (내후동입구)
- Jaeun3Rihoegwan (자은3리회관)
- Ongjanggol (옹장골)
- Gogaenmaeul (고갯마을)
- Gwaeseokgogae (괘석고개)
- Bahoemaeul (바회마을)
- Gwaeseongnijipajang (괘석리집하장)
- Mireunaemaeul (미르내마을)
- Gunyudong (군유동)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Trạm dừng xe buýt (49)
- Gwangamnihoegwan (광암리회관)
- Gunyudong (군유동)
- Hwangbyeonggogae (황병고개)
- Mireunaemaeul (미르내마을)
- Gwaeseongnijipajang (괘석리집하장)
- Bahoemaeul (바회마을)
- Gwaeseokgogae (괘석고개)
- Gogaenmaeul (고갯마을)
- Ongjanggol (옹장골)
- Jaeun3Rihoegwan (자은3리회관)
- Wondonggyocharo (원동교차로)
- Wondongipgu (원동입구)
- Duchonjeongnyuso (두촌정류소)
- Duchonchodeunghakgyo (두촌초등학교)
- Moreugoripgu (모르골입구)
- Saemjae (샘재)
- Cheongam (천감)
- Garisangyocharo (가리산교차로)
- Garaetteul (가래뜰)
- Hyanggyogoripgu (향교골입구)
- Hwayangganghyugeso (화양강휴게소)
- Jueumchi Malgogae (주음치 말고개)
- Seongsan2Ri (성산2리)
- Seongsalli Geiteuboljang (성산리 게이트볼장)
- Hwachonmyeonsamuso (화촌면사무소)
- Gaonapateu (가온아파트)
- Seongsan1Ri Ilgeon (성산1리 일건)
- Seongsalli Baegidong (성산리 백이동)
- Jindeunggogae (진등고개)
- Sinnaesageori (신내사거리)
- Witsongjeong (윗송정)
- Araesongjeong (아래송정)
- Hongcheonyagujang (홍천야구장)
- Dunjiswimteo (둔지쉼터)
- Wadongipgu (와동입구)
- Gyeorun1Ri (결운1리)
- Durubong (두루봉)
- Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
- Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
- Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
- Taehangni (태학리)
- Taehakjeongsujang (태학정수장)
- Galmagok1Ri (갈마곡1리)
- Seokwachodeunghakgyo (석화초등학교)
- Taerimapateu (태림아파트)
- Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
- Hongcheonguncheongipgu (홍천군청입구)
- Sinjangdaeri (신장대리)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.