Hwaseongsi (화성시) xe buýt 20-2: chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt 20-2: chuyến đầu / cuối

20-2: Sagangjongjeom (사강종점) ↔ Gojeong2Ri.Gojan (고정2리.고잔)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSagangjongjeom (사강종점) → Gojeong2Ri.Gojan (고정2리.고잔)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Chuyến đầu từ điểm cuối07:00
Chuyến cuối từ điểm cuối19:50
Giãn cách chuyến45–110 phút
Đơn vị vận hànhHwaseong-Hwaseongyeogaek (화성-화성여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gojeong2Ri.Gojan (고정2리.고잔)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sagangjongjeom (사강종점)
  2. Sagangbokjihoegwan (사강복지회관)
  3. Songsanjunghakgyo (송산중학교)
  4. Samjon1Ri (삼존1리)
  5. Sagang3Ri (사강3리)
  6. Ssangjeongni (쌍정리)
  7. Ssangjeong2Ri.Jaenmal (쌍정2리.잿말)
  8. Ssangjeong2Ri (쌍정2리)
  9. Bogumul (복우물)
  10. Yongpo2Ri.Yeonggye (용포2리.영계)
  11. Yongpo2Ri (용포2리)
  12. Yongpo1Ri.Dangmoe (용포1리.당뫼)
  13. Yongpo1Ri (용포1리)
  14. Yongpo1Ri.Dangmoe (용포1리.당뫼)
  15. Yongpo2Ri (용포2리)
  16. Yongpo2Ri (용포2리)
  17. Gojeong2Ri.Gojan (고정2리.고잔)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sagangjongjeom (사강종점)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Gojeong2Ri (고정2리)
  2. Jeongbohwamaeul (정보화마을)
  3. Gojeong1Ri.Keunhanppuri (고정1리.큰한뿌리)
  4. Gojeong4Ri (고정4리)
  5. Gojeongchodeunghakgyo (고정초등학교)
  6. Ssangjeong1Ri.Bogumul (쌍정1리.복우물)
  7. Ssangjeong2Ri (쌍정2리)
  8. Ssangjeong2Ri.Jaenmal (쌍정2리.잿말)
  9. Ssangjeongni (쌍정리)
  10. Sagang3Ri (사강3리)
  11. Samjon1Ri (삼존1리)
  12. Songsanjunghakgyo (송산중학교)
  13. Sagangbokjihoegwan (사강복지회관)
  14. Sagangsijang (사강시장)
  15. Sagangjeonghyeongoegwa (사강정형외과)
  16. Sagangjongjeom (사강종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.