Hwaseongsi (화성시) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

3: Sagangjongjeom (사강종점) ↔ Jihwa2Ri (지화2리)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSagangjongjeom (사강종점) → Jihwa2Ri (지화2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:45
Chuyến cuối từ điểm cuối20:15
Giãn cách chuyến50–100 phút
Đơn vị vận hànhHwaseong-Hwaseongyeogaek (화성-화성여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jihwa2Ri (지화2리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sagangjongjeom (사강종점)
  2. Sagangbokjihoegwan (사강복지회관)
  3. Songsanjunghakgyo (송산중학교)
  4. Songsangeiteuboljang (송산게이트볼장)
  5. Eunjinhwahak (은진화학)
  6. Myotgol (묫골)
  7. Jungsong1Ri (중송1리)
  8. Masan1Ri (마산1리)
  9. Songsantekeunopakeusaneopdanji (송산테크노파크산업단지)
  10. Jihwa1Rimaeulhoegwan (지화1리마을회관)
  11. Jihwari (지화리)
  12. Painwel (파인웰)
  13. Hwaryanggyohoe (화량교회)
  14. Jihwa2Ri (지화2리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sagangjongjeom (사강종점)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hwaryanggyohoe (화량교회)
  2. Painwel (파인웰)
  3. Jihwa1Ri (지화1리)
  4. Jihwa1Rimaeulhoegwan (지화1리마을회관)
  5. Songsantekeunopakeusaneopdanji (송산테크노파크산업단지)
  6. Masan1Ri (마산1리)
  7. Jungsong1Ri (중송1리)
  8. Jungsong2Ri (중송2리)
  9. Eunjinhwahak (은진화학)
  10. Songsangeiteuboljang (송산게이트볼장)
  11. Songsanjunghakgyo (송산중학교)
  12. Sagangbokjihoegwan (사강복지회관)
  13. Sagangsijang (사강시장)
  14. Sagangjeonghyeongoegwa (사강정형외과)
  15. Sagangjongjeom (사강종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.