Hwaseongsi (화성시) xe buýt 7790(Yeyak) (7790(예약)): chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt 7790(Yeyak) (7790(예약)): chuyến đầu / cuối

7790(Yeyak) (7790(예약)): Dongilhaibil.Sangbongchodeunghakgyo (동일하이빌.상봉초등학교) ↔ Sadang (사당역(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiDongilhaibil.Sangbongchodeunghakgyo (동일하이빌.상봉초등학교) → Sadang (사당역(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhGyeongjinyeogaek (경진여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadang (사당역(중))

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Dongilhaibil.Sangbongchodeunghakgyo (동일하이빌.상봉초등학교)
  2. Hyohaengchodeunghakgyojeongmun (효행초등학교정문)
  3. Aipakeujeongmun (아이파크정문)
  4. Sinmyeongapateu (신명아파트)
  5. Suwondaeipgu (수원대입구)
  6. Urimgeurinbilliji (우림그린빌리지)
  7. Suyeongogeori.Bangsongtongsindaeipgu (수영오거리.방송통신대입구)
  8. Sammi.Ssangyongapateu (삼미.쌍용아파트)
  9. Homaesilic(Gyeongyu) (호매실IC(경유))
  10. Seosuwonic(Gyeongyu) (서수원IC(경유))
  11. Woramic(Gyeongyu) (월암IC(경유))
  12. Uiwangsinbugokic(Gyeongyu) (의왕신부곡IC(경유))
  13. Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
  14. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  15. Gwacheonteoneoljinip(Gyeongyu) (과천터널진입(경유))
  16. Gwacheonic(Gyeongyu) (과천IC(경유))
  17. Daegongwongogagyo(Gyeongyu) (대공원고가교(경유))
  18. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  19. Sadangicchurip(Gyeongyu) (사당IC출입(경유))
  20. Sadang (사당역(중))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.