Hwaseongsi (화성시) xe buýt P9301(Toegeun) (P9301(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt P9301(Toegeun) (P9301(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9301(Toegeun) (P9301(퇴근)): Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) ↔ Narumaeul.Hanhwakkumegeurin2Cha (나루마을.한화꿈에그린2차)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) → Narumaeul.Hanhwakkumegeurin2Cha (나루마을.한화꿈에그린2차)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:36
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến49 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Narumaeul.Hanhwakkumegeurin2Cha (나루마을.한화꿈에그린2차)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
  2. Jamsiryeokwanseungsenteochulgu(Gyeongyu) (잠실역환승센터출구(경유))
  3. Seokchonyeokgyocharo(Gyeongyu) (석촌역교차로(경유))
  4. Seokchonhosu.Hansolbyeongwon(Jung) (석촌호수.한솔병원(중))
  5. Songpa (송파역(중))
  6. Garaksijang.Garaksijangyeok(Jung) (가락시장.가락시장역(중))
  7. Munjeongbeopjodanji.Geonyeongapateu(Jung) (문정법조단지.건영아파트(중))
  8. Jangjiyeok.Gadeunpaibeu(Jung) (장지역.가든파이브(중))
  9. Bokjeongyeok3Beonchulgu (복정역3번출구)
  10. Segokdongsageori(Gyeongyu) (세곡동사거리(경유))
  11. Godeungmaeul(Gyeongyu) (고등마을(경유))
  12. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  13. Sampyeonggyo (삼평교)
  14. Geumtocheongyo (금토천교)
  15. Pangyochurip(Gyeongyu) (판교출입(경유))
  16. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  17. Geumgok (금곡(경유))
  18. Jukjeon (죽전(경유))
  19. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  20. Suwonsingalic(Gyeongyu) (수원신갈IC(경유))
  21. Giheungdongtantg(Gyeongyu) (기흥동탄TG(경유))
  22. Yedangmaeul.Rotdekaeseul(Jung) (예당마을.롯데캐슬(중))
  23. Hanbinmaeul.Seogujunghakgyo(Jung) (한빛마을.석우중학교(중))
  24. Metapolliseu(Jung) (메타폴리스(중))
  25. Daeunmaeul(Jung) (다은마을(중))
  26. Saegangmaeul.Hwaseongdongtanjungangdoseogwan (새강마을.화성동탄중앙도서관)
  27. Narumaeul.Hanhwakkumegeurin2Cha (나루마을.한화꿈에그린2차)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.