Icheonsi (이천시) xe buýt 24-1: chuyến đầu / cuối

Icheonsi (이천시) xe buýt 24-1: chuyến đầu / cuối

24-1: Icheon (이천역) ↔ Sindundoyechon (신둔도예촌역)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIcheon (이천역) → Sindundoyechon (신둔도예촌역)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30
Chuyến đầu từ điểm cuối12:00
Chuyến cuối từ điểm cuối17:30
Giãn cách chuyến90–130 phút
Đơn vị vận hànhIcheonsinaebeoseu (이천시내버스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sindundoyechon (신둔도예촌역)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Icheon (이천역)
  2. Yulhyeonsageori (율현사거리)
  3. Mirandahotel (미란다호텔)
  4. Teomineolsindunhom (터미널신둔홈)
  5. Chukyeobap.Gungmineunhaeng (축협앞.국민은행)
  6. Gwangodong (관고동)
  7. Yangjeongyeogo (양정여고)
  8. Dusanapateu (두산아파트)
  9. Gwansongsamgeori (관송삼거리)
  10. Dasangodeunghakgyo (다산고등학교)
  11. Saeum1Tong (사음1통)
  12. Saeum2Dong.Doyechon (사음2동.도예촌)
  13. Saeum2Dong.Dongillaengjang (사음2동.동일냉장)
  14. Gocheoksageori (고척사거리)
  15. Gocheok3Riipgu (고척3리입구)
  16. Gocheok3Rimaeulhoegwan (고척3리마을회관)
  17. Jeosujiipgu (저수지입구)
  18. Gocheok1Ri (고척1리)
  19. Gocheok2Riipgu (고척2리입구)
  20. Gocheongnijongjeom (고척리종점)
  21. Gocheok2Ri (고척2리)
  22. Yongmyeolli.Cheonbulsa (용면리.천불사)
  23. Yongmyeollihoegwan (용면리회관)
  24. Yongmyeolliipgu (용면리입구)
  25. Inhu2Ri (인후2리)
  26. Sugwang2Ri (수광2리)
  27. Sugwang2Rinamutgajimaeul (수광2리나뭇가지마을)
  28. Sugwangni (수광리)
  29. Sugwang1Ri (수광1리)
  30. Sugwangni (수광리)
  31. Sindundoyechon (신둔도예촌역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Icheon (이천역)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Sugwang3Rihoegwan (수광3리회관)
  2. Ellisiumapateu (엘리시움아파트)
  3. Sugwang2Ri (수광2리)
  4. Magyori(Gyeongyu) (마교리(경유))
  5. Inhu2Ri (인후2리)
  6. Magyori(Gyeongyu) (마교리(경유))
  7. Yongmyeolliipgu (용면리입구)
  8. Yongmyeollihoegwan (용면리회관)
  9. Yongmyeolli.Cheonbulsa (용면리.천불사)
  10. Gocheok2Ri (고척2리)
  11. Gocheok2Riipgu (고척2리입구)
  12. Gocheok1Ri (고척1리)
  13. Jeosujiipgu (저수지입구)
  14. Gocheok3Rimaeulhoegwan (고척3리마을회관)
  15. Gocheok3Riipgu (고척3리입구)
  16. Gocheoksageori (고척사거리)
  17. Saeum2Dong.Dongillaengjang (사음2동.동일냉장)
  18. Saeum2Dong.Doyechon (사음2동.도예촌)
  19. Saeum1Tong (사음1통)
  20. Dasangodeunghakgyo (다산고등학교)
  21. Sobangseoicheonuiryowon (소방서이천의료원)
  22. Yangjeongyeogo (양정여고)
  23. Gwangodong (관고동)
  24. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  25. Icheonsioebeoseuteomineol (이천시외버스터미널)
  26. Sanggonghoeuiso (상공회의소)
  27. Yulhyeonsageori (율현사거리)
  28. Icheonyeokjongjeom (이천역종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.