Icheonsi (이천시) xe buýt 3401: chuyến đầu / cuối
3401: Icheonteomineol (이천터미널) ↔ Sinbundangseongangnamyeok(Jung) (신분당선강남역(중))
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Icheonteomineol (이천터미널) → Sinbundangseongangnamyeok(Jung) (신분당선강남역(중)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 22:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 23:40 |
| Giãn cách chuyến | 25–40 phút |
| Đơn vị vận hành | Dongbugosok (동부고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinbundangseongangnamyeok(Jung) (신분당선강남역(중))
Trạm dừng xe buýt (27)
- Icheonteomineol (이천터미널)
- Icheonsageori(Gyeongyu) (이천사거리(경유))
- Sanggonghoeuiso (상공회의소)
- Icheon (이천역)
- Yusalli.Yusansanghoe (유산리.유산상회)
- Anpyeong2Ri (안평2리)
- Pyogyochodeunghakgyo (표교초등학교)
- Ocheolli (오천리)
- Majangmyeonsamuso (마장면사무소)
- Deokpyeong1Ri (덕평1리)
- Deokpyeongtg(Gyeongyu) (덕평TG(경유))
- Yangjiic(Gyeongyu) (양지IC(경유))
- Yonginic(Gyeongyu) (용인IC(경유))
- Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
- Jukjeon (죽전(경유))
- Geumgok (금곡(경유))
- Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
- Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
- Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
- Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
- Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
- Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
- Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
- Kccsaok (KCC사옥)
- Sinnonhyeonyeok.Juryuseongbilding (신논현역.주류성빌딩)
- Gangnamyeok10Beonchulgu(Gyeongyu) (강남역10번출구(경유))
- Sinbundangseongangnamyeok(Jung) (신분당선강남역(중))
Trạm dừng xe buýt · Hướng Icheonteomineol (이천터미널)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Samseonghwajaeseochotawo(Gyeongyu) (삼성화재서초타워(경유))
- Yeoksamdong.Useongapateu(Gyeongyu) (역삼동.우성아파트(경유))
- Baengbaengsageori(Jung) (뱅뱅사거리(중))
- Yangjaeyeok.Seochomunhwayesulhoegwan(Jung) (양재역.서초문화예술회관(중))
- Maljukgeorigongwonsageori(Jung) (말죽거리공원사거리(중))
- Maeheonsiminuisup.Yangjaekkotsijang (매헌시민의숲.양재꽃시장)
- Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
- Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
- Seongnamjinip(Gyeongyu) (성남진입(경유))
- Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
- Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
- Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
- Geumgok (금곡(경유))
- Jukjeon (죽전(경유))
- Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
- Yonginic(Gyeongyu) (용인IC(경유))
- Yangjiic(Gyeongyu) (양지IC(경유))
- Deokpyeong1Ri (덕평1리)
- Majangmyeonsamuso (마장면사무소)
- Ocheolli (오천리)
- Pyogyochodeunghakgyo (표교초등학교)
- Anpyeongmateuap (안평마트앞)
- Yusalli.Yusansanghoe (유산리.유산상회)
- Icheon (이천역)
- Sanggonghoeuiso (상공회의소)
- Icheonteomineol (이천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.