Iksansi (익산시) xe buýt 111: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 111: chuyến đầu / cuối

111: Wongwangdaehakgyobyeongwon (원광대학교병원) ↔ Wongwangdaehakgyobyeongwon (원광대학교병원)

Loại tuyếnXe khách liên tỉnh
Điểm đầu → điểm cuốiWongwangdaehakgyobyeongwon (원광대학교병원) → Wongwangdaehakgyobyeongwon (원광대학교병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:32
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samnyesijang (삼례시장)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Wongwangdaehakgyobyeongwon (원광대학교병원)
  2. Sindongjuminsenteo (신동주민센터)
  3. Geumhoeoullimapateu (금호어울림아파트)
  4. Bukbusijang (북부시장)
  5. Iksansicheong (익산시청)
  6. Jungangsijang (중앙시장)
  7. Wonbulgyoirigyodang (원불교이리교당)
  8. Madongsageori(Deunggisobangmyeon) (마동사거리(등기소방면))
  9. Deunggiso (등기소)
  10. Dongiksan (동익산)
  11. Samseongapateu (삼성아파트)
  12. Dongsanunama(Geumgongmaeulbangmyeon) (동산우남A(금곡마을방면))
  13. Geumgongmaeul (금곡마을)
  14. Bupyeong (부평)
  15. Todari (토다리)
  16. Deoksil (덕실)
  17. Chunpo (춘포)
  18. Daeseongapateu (대성아파트)
  19. Chunpochodeunghakgyo (춘포초등학교)
  20. Panmun (판문)
  21. Iksangyo (익산교)
  22. Sacheon (사천)
  23. Junghaejeon (중해전)
  24. Hujeongni (후정리)
  25. Hujeong (후정)
  26. Samnyeyeok (삼례역)
  27. Susoeneojigogyo (수소에너지고교)
  28. Hanbyeolgodeunghakgyo (한별고등학교)
  29. Samnyesijang (삼례시장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samnyeteomineol (삼례터미널)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Samnyeteomineol (삼례터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wongwangdaehakgyobyeongwon (원광대학교병원)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Samnyesijang (삼례시장)
  2. Hanbyeolgodeunghakgyo (한별고등학교)
  3. Susoeneojigogyo (수소에너지고교)
  4. Samnyeyeok (삼례역)
  5. Hujeong (후정)
  6. Hujeongni (후정리)
  7. Junghaejeon (중해전)
  8. Sacheon (사천)
  9. Iksangyo (익산교)
  10. Panmun (판문)
  11. Chunpochodeunghakgyo (춘포초등학교)
  12. Daeseongapateu (대성아파트)
  13. Chunpo (춘포)
  14. Deoksil (덕실)
  15. Todari (토다리)
  16. Bupyeong (부평)
  17. Geumgongmaeul (금곡마을)
  18. Unamapateu (우남아파트)
  19. Useongapateu (우성아파트)
  20. Jeirapateu (제일아파트)
  21. Dongiksan (동익산)
  22. Deunggiso (등기소)
  23. Madongsageori(Jungangsageoribangmyeon) (마동사거리(중앙사거리방면))
  24. Changinseongdang (창인성당)
  25. Jeonhwaguk (전화국)
  26. Iksansicheong (익산시청)
  27. Bukbusijang (북부시장)
  28. Irigonggo (이리공고)
  29. Baesansageori (배산사거리)
  30. Samyangsikpum (삼양식품)
  31. Bukjunghakgyo (북중학교)
  32. Wondaesageori (원대사거리)
  33. Wongwangdaehakgyobyeongwon (원광대학교병원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.