Iksansi (익산시) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

13: Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널) ↔ Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널) → Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:37
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40
Giãn cách chuyến2 phút · Thứ Bảy 3 phút · Chủ nhật / ngày lễ 4 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwansangniipgu (관상리입구)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)
  2. Pyeonghwadonghaengjeongbokjisenteo (평화동행정복지센터)
  3. Gusijang (구시장)
  4. Jungangsageori (중앙사거리)
  5. Iksanyeokdongbu (익산역동부)
  6. Iksanyeongnambu (익산역남부)
  7. Jeonbukjeilgo (전북제일고)
  8. Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)
  9. Useokbyeongwon (우석병원)
  10. Moksangni (목상리)
  11. Wonjuapateu (원주아파트)
  12. Mokcheonsamgeori (목천삼거리)
  13. Yugangni (유강리)
  14. Yuchon (유촌)
  15. Donggyeri/Yulchon (동계리/율촌)
  16. Namgyeri (남계리)
  17. Namgye (남계)
  18. Suryonggwiji (수룡귀지)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Mahyeon (마현)
  21. Deokgwang (덕광)
  22. Yangban (양반)
  23. Namdangmaeul (남당마을)
  24. Gongdeongmyeonsamuso (공덕면사무소)
  25. Wongongdeok (원공덕)
  26. Wongongdeongmaeul (원공덕마을)
  27. Jeheung (제흥)
  28. Myeongcheon (명천)
  29. Sangjomaeul (상조마을)
  30. Gwadeongmaeul (과덕마을)
  31. Songjadong (송자동)
  32. Daesingyeongnodang (대신경로당)
  33. Daesin (대신)
  34. Daecheongni (대청리)
  35. Cheonghasan (청하산)
  36. Jesang (제상)
  37. Gwansangniipgu (관상리입구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonghajung (청하중)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Cheonghajung (청하중)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Cheonghajung (청하중)
  2. Gwansangniipgu (관상리입구)
  3. Jesang (제상)
  4. Cheonghasan (청하산)
  5. Cheonghasanmaeul (청하산마을)
  6. Daecheongni (대청리)
  7. Daesin (대신)
  8. Daesingyeongnodang (대신경로당)
  9. Songjadong (송자동)
  10. Gwadeongmaeul (과덕마을)
  11. Sangjomaeul (상조마을)
  12. Myeongcheon (명천)
  13. Jeheung (제흥)
  14. Wongongdeongmaeul (원공덕마을)
  15. Wongongdeok (원공덕)
  16. Gongdeongmyeonsamuso (공덕면사무소)
  17. Namdangmaeul (남당마을)
  18. Yangban (양반)
  19. Deokgwang (덕광)
  20. Mahyeon (마현)
  21. Mahyeon (마현)
  22. Sinchon (신촌)
  23. Suryonggwiji (수룡귀지)
  24. Namgye (남계)
  25. Namgyeri (남계리)
  26. Yulchon (율촌)
  27. Yuchon (유촌)
  28. Yugangni (유강리)
  29. Mokcheonsamgeori (목천삼거리)
  30. Wonjuapateu (원주아파트)
  31. Moksangni (목상리)
  32. Useokbyeongwon (우석병원)
  33. Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.