Iksansi (익산시) xe buýt 3331D: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 3331D: chuyến đầu / cuối

3331D: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiHamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:08
Chuyến cuối từ điểm đầu09:08
Giãn cách chuyến4 phút · Chủ nhật / ngày lễ 1 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganggyeongbeobwon (강경법원)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeol (함열)
  4. Hamyeoryeok (함열역)
  5. Dongjimae (동지매)
  6. Samyangmaeul (삼양마을)
  7. Andaedong (안대동)
  8. Hwajeong (화정)
  9. Yeonhwa (연화)
  10. Heungwang (흥왕)
  11. Donsan (돈산)
  12. Yongdongmyeonsamuso (용동면사무소)
  13. Samjeong (삼정)
  14. Sinwangmaeul (신왕마을)
  15. Biya (비야)
  16. Dumu (두무)
  17. Sindeok (신덕)
  18. Mangseongnonghyeop (망성농협)
  19. Mangseongucheguk (망성우체국)
  20. Hajak (하작)
  21. Joheungapateu (조흥아파트)
  22. Ganggyeongbeobwon (강경법원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganggyeongteomineol (강경터미널)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Ganggyeongteomineol (강경터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Ganggyeongucheguk (강경우체국)
  2. Ganggyeongdaeheungsijang (강경대흥시장)
  3. Beobwon (법원)
  4. Joheungapateu (조흥아파트)
  5. Hajak (하작)
  6. Mangseongucheguk (망성우체국)
  7. Mangseongnonghyeop (망성농협)
  8. Sindeok (신덕)
  9. Dumu (두무)
  10. Biya (비야)
  11. Sinwangmaeul (신왕마을)
  12. Samjeong (삼정)
  13. Yongdongmyeonsamuso (용동면사무소)
  14. Donsan (돈산)
  15. Heungwang (흥왕)
  16. Yeonhwa (연화)
  17. Hwajeong (화정)
  18. Andaedong (안대동)
  19. Samyangmaeul (삼양마을)
  20. Dongjimae (동지매)
  21. Hamyeoryeok (함열역)
  22. Hamyeol (함열)
  23. Hamyeol (함열)
  24. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.