Iksansi (익산시) xe buýt 5331: chuyến đầu / cuối
5331: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
| Giãn cách chuyến | 3 phút · Thứ Bảy 4 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Naesin (내신)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeoryeok (함열역)
- Dongjimae (동지매)
- Samyangmaeul (삼양마을)
- Andaedong (안대동)
- Hwajeong (화정)
- Yeonhwa (연화)
- Heungwang (흥왕)
- Donsan (돈산)
- Yongdongmyeonsamuso (용동면사무소)
- Samjeong (삼정)
- Sinwangmaeul (신왕마을)
- Biya (비야)
- Dumu (두무)
- Sindeok (신덕)
- Mangseongnonghyeop (망성농협)
- Sindang (신당)
- Naesin (내신)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumho (금호)
Trạm dừng xe buýt (1)
- Geumho (금호)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Naesin (내신)
- Sindang (신당)
- Mangseongnonghyeop (망성농협)
- Sindeok (신덕)
- Dumu (두무)
- Biya (비야)
- Sinwangmaeul (신왕마을)
- Samjeong (삼정)
- Yongdongmyeonsamuso (용동면사무소)
- Donsan (돈산)
- Heungwang (흥왕)
- Yeonhwa (연화)
- Hwajeong (화정)
- Andaedong (안대동)
- Samyangmaeul (삼양마을)
- Dongjimae (동지매)
- Hamyeoryeok (함열역)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.